1. Mô tả PROEL FREEPROX
PROEL FREEPROX là hệ thống loa PA cá nhân di động dùng pin All-in-One thế hệ mới của PROEL, được phát triển dành cho ca sĩ, nhạc công, người biểu diễn acoustic, MC, giáo viên, diễn giả và những người cần một hệ thống âm thanh nhỏ gọn nhưng có khả năng xử lý tín hiệu chuyên nghiệp. Điểm nổi bật của PROEL FREEPROX là tích hợp gần như toàn bộ những thành phần cần thiết của một hệ thống PA vào trong một thiết bị duy nhất gồm loa 2 đường tiếng, ampli Class D, DSP, mixer kỹ thuật số 3 kênh, hiệu ứng, Bluetooth 5.4, TWS, ứng dụng điều khiển, USB Player/Recorder và pin Lithium-ion.
Với thiết kế này, PROEL FREEPROX không đơn thuần là một chiếc loa Bluetooth dùng pin. Đây là một hệ thống Personal PA đúng nghĩa, cho phép người dùng kết nối micro, guitar, nhạc cụ, thiết bị phát nhạc và nhiều nguồn tín hiệu khác trực tiếp vào loa mà không bắt buộc phải sử dụng mixer rời trong những cấu hình âm thanh cơ bản.
PROEL FREEPROX sử dụng cấu hình woofer 6.5 inch kết hợp compression driver 1 inch dạng coaxial. Thiết kế đồng trục giúp hai thành phần loa phối hợp chặt chẽ, tạo vùng phát âm thanh đồng đều và hỗ trợ khả năng tái tạo vocal, nhạc cụ cũng như nhạc nền rõ ràng.
Dải tần của loa đạt 60 Hz – 20 kHz (-3 dB), trong khi mức áp suất âm thanh tối đa lên tới 115 dB SPL. Góc phủ âm 90° ngang × 60° dọc giúp PROEL FREEPROX phù hợp với nhiều không gian biểu diễn nhỏ, phòng học, hội thảo, sự kiện và sân khấu acoustic.
⚡ Về công suất, PROEL FREEPROX đạt 400W Peak. Hệ thống ampli Class D bên trong cung cấp 150W Continuous cho LF và 50W Continuous cho HF, tương đương tổng công suất liên tục khoảng 200W.
Việc sử dụng ampli Class D mang lại nhiều lợi ích cho một hệ thống PA di động như hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, giảm trọng lượng và hạn chế lượng nhiệt tỏa ra trong quá trình sử dụng.
🎚 Một nâng cấp quan trọng trên PROEL FREEPROX là digital mixer 3 kênh tích hợp DSP. Hai kênh đầu tiên hỗ trợ micro hoặc nhạc cụ, trong khi kênh thứ ba có thể được sử dụng cho nhiều nguồn nhạc khác nhau.
Người dùng có thể thực hiện nhiều điều chỉnh trực tiếp trên loa như:
EQ 3 băng tần
Digital Effects
Channel Level
Master Volume
Bluetooth
TWS
USB Player
USB Recorder
Ngoài ra, PROEL FREEPROX còn có màn hình màu giúp việc theo dõi và điều chỉnh hệ thống trực quan hơn.
📱 Một trong những khác biệt lớn giữa PROEL FREEPROX và nhiều mẫu PA di động cơ bản là khả năng điều khiển thông qua ứng dụng trên điện thoại. Kết nối BLE cho phép người dùng truy cập nhiều thông số mixer và DSP mà không cần đứng ngay cạnh loa.
Đây là lợi thế rất thực tế khi loa được đặt trên chân loa, ở phía trước sân khấu hoặc cách xa vị trí của người biểu diễn.
PROEL FREEPROX sử dụng Bluetooth 5.4, hỗ trợ audio streaming và chức năng TWS Stereo Link. Khi có hai loa FREEPROX, người dùng có thể thiết lập hệ thống stereo để một loa đảm nhiệm kênh trái và một loa đảm nhiệm kênh phải khi phát nội dung Bluetooth tương thích.
🔋 Nguồn pin Lithium-ion 5200mAh giúp PROEL FREEPROX hoạt động lên đến khoảng 10 giờ ở mức âm lượng trung bình. Pin có thể thay thế, giúp việc sử dụng lâu dài thuận tiện hơn so với những hệ thống có pin cố định hoàn toàn trong thân loa.
Kích thước của PROEL FREEPROX khoảng 330 × 246 × 278 mm, trọng lượng chỉ 6.8 kg. Nhờ vậy, một người có thể dễ dàng mang loa đi biểu diễn, hội họp hoặc giảng dạy mà không cần một hệ thống vận chuyển phức tạp.
Với sự kết hợp giữa tính cơ động và hệ thống xử lý tín hiệu mạnh, PROEL FREEPROX là lựa chọn đáng chú ý cho người cần một hệ thống âm thanh “tất cả trong một”, vừa dễ mang theo vừa đủ linh hoạt cho nhiều công việc thực tế.
2. Đặc điểm nổi bật của PROEL FREEPROX
1. Công suất 400W Peak trong thiết kế nhỏ gọn
PROEL FREEPROX sở hữu mức công suất cực đại 400W Peak, với hệ thống ampli Class D gồm 150W dành cho LF và 50W dành cho HF ở mức công suất liên tục.
Ưu điểm của cấu hình này là người dùng có được một hệ thống âm thanh có khả năng tạo âm lượng tốt nhưng không phải mang theo thùng loa lớn và nặng.
Đối với biểu diễn acoustic, giảng dạy, hội họp và sự kiện nhỏ, đây là sự cân bằng tốt giữa công suất và tính di động.
2. Woofer 6.5 inch kết hợp compression driver 1 inch coaxial
PROEL FREEPROX sử dụng:
Woofer 6.5 inch
và
Compression Driver 1 inch
theo thiết kế coaxial.
Cấu trúc đồng trục giúp âm thanh từ các dải tần được phát ra có tính đồng nhất tốt hơn về hướng.
Đối với người nghe, lợi ích dễ nhận thấy là vocal, guitar và nhạc nền được trình bày liền mạch hơn trong khu vực phủ âm của loa.
3. Max SPL 115 dB
PROEL FREEPROX có mức áp suất âm thanh tối đa 115 dB SPL.
Thông số này rất quan trọng với một hệ thống PA bởi nó phản ánh khả năng tạo ra mức âm lượng lớn.
Nhờ Max SPL 115 dB, FREEPROX có thể sử dụng trong nhiều môi trường hơn một chiếc loa Bluetooth giải trí thông thường.
4. Digital Mixer 3 kênh
PROEL FREEPROX tích hợp mixer kỹ thuật số 3 kênh ngay trên loa.
Người dùng có thể xây dựng một cấu hình như:
🎤 CH1: Micro vocal
🎸 CH2: Guitar
📱 CH3: Nhạc nền
Mô hình này đặc biệt phù hợp với nghệ sĩ acoustic, người biểu diễn solo và các hệ thống PA cá nhân.
Lợi ích lớn nhất là giảm nhu cầu phải mua hoặc mang theo mixer rời.
5. EQ 3 băng tần cho CH1 và CH2
Hai kênh đầu vào chính của PROEL FREEPROX có EQ:
Bass
Middle
Treble
Khả năng điều chỉnh cả dải trung giúp FREEPROX linh hoạt hơn các hệ thống chỉ có Bass/Treble.
Vocal thường có rất nhiều thông tin quan trọng nằm trong dải mid, vì vậy việc điều chỉnh Middle giúp người dùng dễ dàng làm giọng hát nổi bật hoặc giảm những vùng tần số gây khó chịu.
6. Dual Digital FX tích hợp
PROEL FREEPROX không chỉ có Reverb mà còn cung cấp nhiều hiệu ứng kỹ thuật số như:
✨ Reverb
✨ Echo
✨ Delay
✨ Chorus
✨ Flanger
Đây là một điểm mạnh đối với người hát hoặc chơi nhạc cụ.
Ví dụ, vocal có thể sử dụng Reverb hoặc Delay, trong khi guitar có thể tận dụng Chorus để tăng chiều rộng cho âm thanh.
Việc tích hợp hiệu ứng ngay trong loa giúp hệ thống nhỏ gọn hơn và giảm nhu cầu sử dụng bộ effect bên ngoài.
7. Bluetooth 5.4 và TWS
PROEL FREEPROX hỗ trợ Bluetooth 5.4, cho phép phát nhạc không dây từ smartphone hoặc tablet.
Chức năng TWS Stereo Link cho phép ghép hai loa FREEPROX tương thích để tạo hệ thống stereo.
Một loa đảm nhiệm:
Left
Loa còn lại đảm nhiệm:
Right
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi sử dụng FREEPROX để phát nhạc hoặc cần vùng phủ rộng hơn.
8. Điều khiển bằng ứng dụng trên Android và iOS
PROEL FREEPROX hỗ trợ ứng dụng điều khiển thông qua BLE.
Người dùng có thể truy cập nhiều thông số mixer và DSP từ điện thoại hoặc tablet mà không phải liên tục đi tới bảng điều khiển của loa.
Đây là lợi ích lớn trong các tình huống:
Loa đặt trên chân cao
Loa ở xa vị trí biểu diễn
Người dùng đứng trên sân khấu
Kỹ thuật viên cần tinh chỉnh âm thanh từ vị trí nghe
9. USB Player/Recorder
Cổng USB-A trên PROEL FREEPROX không chỉ phát nhạc mà còn hỗ trợ ghi âm Master Mix.
Loa có thể phát nhiều định dạng như MP3, WAV, WMA, M4A, APE và FLAC.
Khi sử dụng chức năng Recorder, người dùng có thể ghi lại chương trình trực tiếp vào USB.
Đây là tính năng rất hữu ích cho ca sĩ, giáo viên hoặc người biểu diễn muốn lưu lại phần trình diễn mà không cần mang theo máy ghi âm riêng.
10. Pin Lithium-ion 5200mAh có thể thay thế
PROEL FREEPROX sử dụng pin Li-ion dung lượng:
5200mAh
Thời gian sử dụng có thể đạt:
Lên đến khoảng 10 giờ ở mức âm lượng trung bình
Đặc biệt, pin có thể thay thế.
Đây là một lợi thế đáng kể trong quá trình sử dụng lâu dài vì người dùng có thể thay pin khi pin cũ suy giảm hiệu suất thay vì phải loại bỏ toàn bộ thiết bị.
3. Lợi ích khi bạn mua PROEL FREEPROX
1. Có một hệ thống PA hoàn chỉnh trong một thiết bị
PROEL FREEPROX tích hợp:
Loa
Ampli
Mixer
DSP
EQ
Effects
Bluetooth
USB
Pin
vào cùng một thiết bị.
Điều này giúp người dùng tiết kiệm đáng kể không gian và đơn giản hóa hệ thống.
Thay vì phải mang nhiều thiết bị riêng biệt, một chiếc FREEPROX có thể đảm nhiệm nhiều công việc cùng lúc.
2. Giảm nhu cầu mua mixer ngoài
Với mixer 3 kênh tích hợp, PROEL FREEPROX phù hợp với những cấu hình âm thanh cơ bản mà không cần mixer rời.
Một ca sĩ vừa hát vừa chơi guitar có thể kết nối:
Micro vào CH1
Guitar vào CH2
Nhạc nền vào CH3
Sau đó cân chỉnh trực tiếp trên loa hoặc thông qua ứng dụng.
3. Có thể sử dụng ở nơi không có nguồn điện thuận tiện
Pin Lithium-ion 5200mAh giúp FREEPROX hoạt động độc lập khỏi nguồn AC trong nhiều giờ.
Điều này đặc biệt hữu ích cho:
Biểu diễn ngoài trời
Sự kiện sân vườn
Hoạt động cộng đồng
Lớp học di động
Chương trình tại khu vực khó kéo điện
Người dùng không cần phải tìm ổ cắm điện ở mọi vị trí sử dụng.
4. Kiểm soát âm thanh chi tiết hơn
EQ 3 băng tần cho CH1/CH2 giúp người dùng điều chỉnh Bass, Middle và Treble.
Điều này mang lại khả năng xử lý vocal và nhạc cụ linh hoạt hơn.
Nếu giọng bị ù có thể điều chỉnh Bass.
Nếu vocal bị đục hoặc thiếu nổi bật có thể xử lý dải Middle.
Nếu âm thanh thiếu sáng có thể điều chỉnh Treble.
5. Tích hợp nhiều hiệu ứng cho biểu diễn
PROEL FREEPROX cung cấp nhiều hiệu ứng kỹ thuật số thay vì chỉ một Reverb đơn giản.
Người dùng có thể lựa chọn Reverb, Echo, Delay, Chorus hoặc Flanger tùy nhu cầu.
Điều này đặc biệt giá trị với ca sĩ và người chơi guitar khi cần cải thiện cảm giác không gian của âm thanh.
6. Điều khiển bằng điện thoại tiện lợi
Khi loa được đặt xa người biểu diễn, việc đi tới loa để chỉnh từng thông số có thể gây bất tiện.
Ứng dụng điều khiển của PROEL FREEPROX giúp người dùng xử lý nhiều thao tác ngay từ smartphone hoặc tablet.
Điều này làm cho quá trình soundcheck và điều chỉnh trong lúc biểu diễn thuận tiện hơn đáng kể.
7. Có thể ghi lại phần trình diễn trực tiếp
USB Recorder là lợi ích rất thiết thực.
Người dùng có thể ghi Master Mix trực tiếp lên USB, phù hợp với:
Ca sĩ muốn nghe lại buổi tập
Giáo viên cần lưu nội dung
Người biểu diễn muốn kiểm tra chất lượng chương trình
Nhạc công muốn lưu bản demo nhanh
Việc này giảm nhu cầu sử dụng máy ghi âm riêng.
8. Dễ dàng di chuyển và sử dụng lâu dài
Trọng lượng chỉ khoảng 6.8 kg giúp PROEL FREEPROX dễ mang theo.
Kích thước 330 × 246 × 278 mm giúp loa không chiếm quá nhiều diện tích.
Pin có thể thay thế cũng giúp tăng giá trị sử dụng lâu dài của thiết bị.
Với người thường xuyên phải mang hệ thống âm thanh đi nhiều địa điểm, đây là lợi ích rất thực tế.
4. Ứng dụng của PROEL FREEPROX
Biểu diễn acoustic
PROEL FREEPROX đặc biệt phù hợp với ca sĩ solo hoặc nghệ sĩ vừa hát vừa chơi guitar.
Có thể thiết lập:
CH1 → Micro
CH2 → Guitar
CH3 → Backing Track
Sau đó sử dụng EQ và effect ngay trên loa.
Với cấu hình như vậy, người biểu diễn không nhất thiết phải sử dụng một mixer ngoài.
Biểu diễn ngoài trời
Pin Li-ion tích hợp giúp PROEL FREEPROX phù hợp với những địa điểm không có ổ điện gần vị trí biểu diễn.
Các chương trình sân vườn, sự kiện nhỏ ngoài trời hoặc biểu diễn acoustic di động đều có thể tận dụng ưu điểm này.
Giảng dạy
Giáo viên có thể sử dụng FREEPROX để khuếch đại giọng nói và phát tài liệu âm thanh.
Bluetooth giúp phát nội dung từ điện thoại hoặc tablet, trong khi USB có thể phát file trực tiếp.
Hội thảo và thuyết trình
Micro có thể kết nối vào FREEPROX để sử dụng trong hội nghị, workshop hoặc các buổi đào tạo.
Kích thước nhỏ giúp việc bố trí thiết bị trong phòng đơn giản hơn.
Keyboard và nhạc cụ
Các nhạc cụ phù hợp có thể được kết nối vào đầu vào instrument/line của PROEL FREEPROX.
DSP và EQ giúp người dùng tinh chỉnh tín hiệu ngay trên hệ thống.
MC và sự kiện nhỏ
Đối với MC cần di chuyển nhiều địa điểm, một chiếc loa có pin, mixer và Bluetooth giúp việc chuẩn bị chương trình nhanh hơn rất nhiều.
Tập luyện và rehearsal
Người biểu diễn có thể sử dụng FREEPROX trong phòng tập.
USB Recorder còn giúp ghi lại phần trình diễn để nghe lại và đánh giá.
Hệ thống stereo với hai loa FREEPROX
Khi cần mở rộng không gian nghe, hai FREEPROX có thể kết hợp thông qua TWS đối với nguồn Bluetooth để tạo hệ thống Left/Right.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần hệ thống nhỏ nhưng muốn có trường âm stereo.
5. Thông số kỹ thuật của PROEL FREEPROX
| Thông số | PROEL FREEPROX | Ý nghĩa đối với người dùng |
|---|---|---|
| Công suất | 400W Peak / khoảng 200W Continuous | Mang lại mức âm lượng tốt trong một hệ thống PA nhỏ gọn |
| Cấu hình loa | Woofer 6.5″ + compression driver 1″ coaxial | Phù hợp vocal, nhạc cụ và nhiều nguồn âm thanh |
| Dải tần | 60 Hz – 20 kHz (-3 dB) | Đáp ứng phần lớn dải tần cần thiết trong ứng dụng PA cá nhân |
| Max SPL | 115 dB | Có khả năng đạt mức âm lượng cao so với kích thước thùng |
| Góc phủ | 90° H × 60° V | Hỗ trợ phân tán âm thanh trên khu vực người nghe tương đối rộng |
| Mixer & DSP | Digital Mixer 3 kênh, DSP, EQ 3-band, Dual FX | Cho phép xử lý âm thanh mà không phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị ngoài |
| Pin | Li-ion 5200mAh, lên đến khoảng 10 giờ ở mức âm lượng trung bình | Tăng tính cơ động và sử dụng được ở nơi khó bố trí điện |
| Kích thước & trọng lượng | 330 × 246 × 278 mm, 6.8 kg | Nhỏ gọn, dễ vận chuyển và bố trí |
Ngoài 8 thông số quan trọng trên, PROEL FREEPROX còn được trang bị:
Bluetooth 5.4
TWS Stereo Link
BLE App Control
USB Player/Recorder
Headphone Output
Balanced Line Out
Color LCD Display
USB-C 5V/2A
Nguồn điện:
100–240V~, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ:
75W
Thời gian sạc:
Dưới khoảng 4 giờ
Điểm quan trọng cần lưu ý là con số 400W của PROEL FREEPROX là Peak Power, không nên ghi thành 400W RMS.
6. So sánh PROEL FREEPROX với các hệ thống PA di động tương đương
| Tiêu chí | PROEL FREEPROX | PROEL FREETWOX | JBL EON ONE Compact | Mackie Thump GO |
|---|---|---|---|---|
| Loại | PA All-in-One dùng pin | PA All-in-One dùng pin | PA dùng pin | PA dùng pin |
| Woofer | 6.5″ | 6.5″ | 8″ | 8″ |
| Treble | 1″ coaxial compression driver | 1″ coaxial compression driver | HF driver | Compression driver |
| Peak Power của PROEL | 400W | 400W | Thiết kế riêng JBL | Thiết kế riêng Mackie |
| Max SPL PROEL | 115 dB | 114 dB | Thuộc phân khúc PA di động | Thuộc phân khúc PA di động |
| Mixer | Digital 3 kênh | 2 Mono + 1 Stereo | Mixer tích hợp | Mixer tích hợp |
| EQ | 3-band cho CH1/CH2 | LOW/HIGH | DSP/EQ | DSP/EQ |
| Effect | Reverb, Echo, Delay, Chorus, Flanger | Reverb | Có | Có |
| Bluetooth | 5.4 | 5.0 | Có | Có |
| TWS | Có | Có | Có chức năng liên kết | Có chức năng liên kết |
| App Control | Có | Không phải điểm mạnh chính | Có | Có |
| USB Recording | Có | Không | Tùy chức năng hệ thống | Không phải điểm mạnh chính |
| Pin PROEL | 5200mAh, có thể thay | 6000mAh | Pin tích hợp | Pin tích hợp |
| Trọng lượng | 6.8 kg | 6.5 kg | Nặng hơn | Nặng hơn |
FREEPROX khác FREETWOX ở đâu?
Nếu so với FREETWOX, PROEL FREEPROX hướng đến người dùng cần khả năng xử lý âm thanh chuyên sâu hơn.
FREEPROX nổi bật nhờ:
🎚 Mixer DSP hiện đại hơn
🎛 EQ 3 băng tần
✨ Nhiều digital effect hơn
📱 Điều khiển bằng app
📺 Màn hình màu
🎙 USB Recorder
📶 Bluetooth 5.4
🔋 Pin có thể thay thế
FREETWOX vẫn có ưu điểm về sự đơn giản và pin 6000mAh, nhưng FREEPROX rõ ràng phù hợp hơn với người biểu diễn muốn kiểm soát nhiều thông số ngay trên hệ thống.
Ai nên chọn PROEL FREEPROX?
PROEL FREEPROX phù hợp hơn nếu bạn ưu tiên:
Mixer mạnh
Nhiều Effect
Điều khiển App
Ghi âm USB
Tính cơ động cao
Trọng lượng nhẹ
Thiết lập nhanh
Ngược lại, nếu chỉ cần một loa Bluetooth đơn giản để phát nhạc, nhiều tính năng của FREEPROX có thể sẽ chưa được khai thác hết.
7. Hướng dẫn sử dụng PROEL FREEPROX
Bước 1: Kiểm tra pin trước khi sử dụng
Trước mỗi buổi biểu diễn, nên kiểm tra mức pin của PROEL FREEPROX.
Nếu pin thấp, hãy kết nối loa với nguồn điện:
100–240V~, 50/60Hz
Thời gian sạc dưới khoảng 4 giờ trong điều kiện phù hợp.
Đối với chương trình quan trọng, nên chuẩn bị pin ở mức cao trước khi bắt đầu.
Bước 2: Đưa các mức âm lượng về thấp
Trước khi kết nối micro hoặc nhạc cụ, giảm Gain và Channel Level.
Sau khi kết nối xong mới tăng từ từ.
Cách này giúp hạn chế tiếng động lớn đột ngột và bảo vệ hệ thống.
Bước 3: Kết nối micro
Kết nối dynamic microphone với đầu vào Combo phù hợp.
Chọn chế độ:
MIC
Sau đó tăng Gain và Channel Level từ từ.
Tiếp tục sử dụng EQ:
Bass
Middle
Treble
để tinh chỉnh vocal.
Bước 4: Kết nối guitar hoặc nhạc cụ
Cắm nhạc cụ vào đầu vào phù hợp.
Chọn:
INSTR
Sau đó điều chỉnh Gain cho tới khi tín hiệu đạt mức hợp lý.
Không nên tăng Gain quá cao vì có thể làm tín hiệu méo.
Bước 5: Điều chỉnh EQ
Nếu vocal bị ù, có thể giảm Bass.
Nếu giọng thiếu nổi bật, kiểm tra dải Middle.
Nếu âm thanh thiếu độ sáng, có thể tăng Treble vừa phải.
Không nên tăng tất cả các dải EQ cùng lúc vì có thể làm hệ thống thiếu headroom và dễ feedback hơn.
Bước 6: Sử dụng Digital Effects
PROEL FREEPROX cung cấp nhiều hiệu ứng.
Đối với vocal có thể thử:
Reverb
Echo
Delay
Đối với guitar có thể sử dụng:
Reverb
Chorus
Flanger
Nên bắt đầu với lượng effect thấp rồi tăng dần cho đến khi đạt cảm giác phù hợp.
Bước 7: Kết nối Bluetooth
Bật Bluetooth trên smartphone hoặc tablet.
Kích hoạt chế độ Bluetooth trên FREEPROX.
Tìm PROEL FREEPROX trong danh sách thiết bị.
Thực hiện ghép nối và bắt đầu phát nhạc.
Khoảng cách thực tế phụ thuộc môi trường và vật cản xung quanh.
Bước 8: Kết nối App Control
Cài đặt ứng dụng FREEPROX tương thích trên smartphone hoặc tablet.
Kết nối loa thông qua BLE.
Sau khi kết nối thành công, người dùng có thể điều chỉnh nhiều thông số DSP và mixer ngay trên thiết bị di động.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi người vận hành đứng cách xa loa.
Bước 9: Sử dụng USB Player
Cắm USB flash chứa file nhạc tương thích vào cổng USB-A.
PROEL FREEPROX hỗ trợ nhiều định dạng như:
MP3
WAV
WMA
M4A
APE
FLAC
Sử dụng các nút hoặc menu điều khiển để chọn và phát file.
Bước 10: Ghi âm bằng USB Recorder
Khi USB được kết nối, người dùng có thể kích hoạt chức năng REC để ghi lại tín hiệu Master Mix.
Đây là cách thuận tiện để ghi nhanh buổi biểu diễn hoặc buổi tập.
Sau khi kết thúc, nên dừng ghi đúng cách trước khi tháo USB để hạn chế nguy cơ lỗi file.
Bước 11: Thiết lập TWS
Nếu có hai loa PROEL FREEPROX, có thể ghép chúng thành hệ thống stereo cho nguồn Bluetooth.
Một loa hoạt động ở kênh:
Left
Loa còn lại:
Right
TWS được sử dụng chủ yếu cho nguồn Bluetooth.
Nếu cần truyền toàn bộ tín hiệu mixer của loa đầu tiên sang loa thứ hai, nên kết nối bằng LINE OUT.
Bước 12: Sử dụng LINE OUT
PROEL FREEPROX có Balanced LINE OUT jack 6.35 mm.
Có thể kết nối:
PROEL FREEPROX → LINE OUT → Loa active thứ hai
Điều này cho phép mở rộng vùng phủ âm khi cần hệ thống lớn hơn.
Bước 13: Sử dụng Headphone Output
FREEPROX có đầu ra tai nghe mini jack 3.5 mm.
Người dùng có thể sử dụng tai nghe để kiểm tra tín hiệu trong những tình huống phù hợp.
Nên giảm headphone level trước khi đeo tai nghe rồi tăng dần đến mức nghe thoải mái.
Bước 14: Đặt loa đúng vị trí
Khi dùng PROEL FREEPROX làm loa chính, nên đặt loa cao hơn mặt sàn để âm thanh không bị người phía trước cản quá nhiều.
Nếu sử dụng chân loa tương thích, cần kiểm tra độ chắc chắn trước khi đặt loa.
Không đặt loa ở vị trí dễ rung hoặc nghiêng.
Bước 15: Hạn chế feedback
Để hạn chế hú micro:
🎤 Không hướng micro thẳng vào loa.
🎤 Tránh đứng trực tiếp phía trước loa.
🎤 Điều chỉnh Gain hợp lý.
🎤 Không tăng EQ quá mức.
🎤 Sử dụng dải Middle và Treble hợp lý.
🎤 Tăng khoảng cách giữa micro và loa.
Một hệ thống được bố trí đúng thường cho khả năng chống hú tốt hơn đáng kể.
Bước 16: Bảo quản pin
PROEL FREEPROX sử dụng pin Lithium-ion 5200mAh.
Nếu không sử dụng trong thời gian dài, không nên để pin cạn hoàn toàn quá lâu.
Nên kiểm tra và sạc pin định kỳ.
Pin có thể thay thế, vì vậy khi dung lượng suy giảm đáng kể sau thời gian dài sử dụng, người dùng có thể thay pin phù hợp.
Bước 17: Vệ sinh và bảo quản PROEL FREEPROX
Sau khi sử dụng:
Tắt nguồn loa.
Rút các dây kết nối.
Dùng khăn mềm để lau bề mặt.
Không phun nước hoặc dung dịch trực tiếp vào bảng điều khiển.
Không để loa tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
Khi vận chuyển thường xuyên, nên sử dụng túi bảo vệ phù hợp để hạn chế va đập và trầy xước.
Với 400W Peak, Max SPL 115 dB, woofer 6.5 inch, compression driver 1 inch coaxial, digital mixer 3 kênh, DSP, EQ 3 băng tần, Dual Digital FX, Bluetooth 5.4, TWS, App Control, USB Player/Recorder và pin Li-ion 5200mAh, PROEL FREEPROX là một hệ thống PA cá nhân All-in-One mạnh mẽ dành cho người dùng cần sự cân bằng giữa chất lượng âm thanh, khả năng xử lý, tính di động và sự tiện lợi trong công việc thực tế.




