Tóm tắt nội dung
- 1. Mô tả Đàn Synthesizer Korg Kross 2
- 2. Đặc điểm nổi bật của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
- 3. Lợi ích khi bạn mua Đàn Synthesizer Korg Kross 2
- 4. Ứng dụng của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
- 5. Thông số kỹ thuật của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
- 6. So sánh Đàn Synthesizer Korg Kross 2 với các mẫu tương đương
- 7. Hướng dẫn sử dụng Đàn Synthesizer Korg Kross 2
1. Mô tả Đàn Synthesizer Korg Kross 2

Đàn Synthesizer Korg Kross 2 là một workstation synthesizer đa năng được phát triển dành cho người biểu diễn sân khấu, nhạc công chơi band, người sáng tác, nhà sản xuất âm nhạc và người cần một bộ đàn mạnh nhưng vẫn gọn nhẹ. Korg Kross 2 không chỉ cung cấp kho âm sắc phong phú mà còn tích hợp sampler, sequencer, bộ tạo tiết tấu, arpeggiator, trình ghi âm và giao diện USB Audio/MIDI trong cùng một thiết bị.
Điểm hấp dẫn của Đàn Synthesizer Korg Kross 2 nằm ở khả năng đáp ứng nhiều công việc khác nhau mà không cần mang theo quá nhiều thiết bị phụ trợ. Người chơi có thể sử dụng Korg Kross 2 để biểu diễn piano, electric piano, organ, strings, brass, guitar, bass, synth lead, synth pad, trống điện tử và nhiều âm thanh hiện đại khác. Khi cần sáng tác, người dùng có thể tạo nhịp, thu MIDI nhiều track, lấy mẫu âm thanh, thu giọng hát hoặc ghi lại toàn bộ phần trình diễn trực tiếp vào thẻ nhớ.
Korg trang bị cho Đàn Synthesizer Korg Kross 2 bộ máy âm thanh EDS-i với hơn 1.000 chương trình âm thanh cài đặt sẵn. Phiên bản tiêu chuẩn có tổng cộng 1.075 chương trình âm thanh, bao gồm 810 chương trình được nạp sẵn và 265 chương trình GM2. Riêng KROSS 2-88-MB được bổ sung thêm 128 Program và 5 Drum Kit, nâng tổng số chương trình cài sẵn và chương trình preset lên 1.208. Điều này giúp người chơi dễ dàng tìm thấy âm thanh phù hợp cho nhạc pop, rock, ballad, jazz, acoustic, EDM, dance, nhạc thánh ca, nhạc phim và nhiều phong cách biểu diễn khác.
Thiết kế dành cho người thường xuyên di chuyển
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có hai lựa chọn bàn phím chính. KROSS 2-61 sử dụng 61 phím cảm ứng lực, phù hợp với người chơi synth, keyboard, biểu diễn ban nhạc và thường xuyên di chuyển. KROSS 2-88 sử dụng 88 phím NH Natural Weighted Hammer Action với lực phím nặng dần về phía âm trầm và nhẹ dần về phía âm cao, đem lại cảm giác gần với đàn piano acoustic hơn.
KROSS 2-61 chỉ nặng 3,8 kg, giúp nhạc công dễ dàng mang đàn đến phòng tập, sân khấu, nhà thờ, lớp học hoặc phòng thu. Phiên bản 88 phím nặng 12,3 kg, vẫn được xem là khá cơ động đối với một workstation có bàn phím hammer action đầy đủ. Cả hai phiên bản đều có thể sử dụng nguồn DC 9V hoặc sáu viên pin AA, tạo điều kiện biểu diễn tại những nơi không thuận tiện về nguồn điện.
Trung tâm sáng tạo âm nhạc thu gọn trong một cây đàn
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 được tích hợp MIDI sequencer 16 track, hỗ trợ lưu tối đa 128 bài hát và khoảng 210.000 sự kiện MIDI. Người chơi có thể thu riêng trống, bass, piano, strings, synth và nhiều lớp nhạc cụ khác để hoàn thiện bản phối ngay trên đàn.
Hệ thống 16 pad đảm nhiệm nhiều chức năng như gọi nhanh âm thanh yêu thích, tạo step sequence, kích hoạt sample và phát tệp âm thanh. Pad Sampler cung cấp 8 bank, cho phép ghi một sample stereo dài khoảng 14 giây vào mỗi pad và phát đồng thời tối đa bốn pad. Đây là công cụ hữu ích để chạy vocal phrase, tiếng hiệu ứng, loop, beat hoặc những âm thanh đặc biệt trong lúc biểu diễn.
Ngoài MIDI, Đàn Synthesizer Korg Kross 2 còn có bộ ghi âm stereo chuẩn PCM 48 kHz/16-bit. Thời gian ghi liên tục tối đa lên đến ba giờ, phụ thuộc vào dung lượng thẻ nhớ SD. Nhờ đó, người dùng có thể ghi lại phần chơi đàn, thu thêm giọng hát hoặc tín hiệu từ thiết bị ngoài mà không cần mở máy tính.
Phù hợp cho sân khấu, phòng thu và sáng tác cá nhân
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có đầy đủ ngõ MIDI IN/OUT, USB Type-B, cổng output L/Mono và R, ngõ headphone, MIC IN, LINE IN, cổng pedal và khe thẻ nhớ. Kết nối USB vừa truyền MIDI vừa truyền audio, giúp Korg Kross 2 làm việc trực tiếp với máy tính và phần mềm DAW.
Người chơi biểu diễn có thể lưu 128 âm thanh yêu thích để gọi nhanh trên sân khấu. Người sáng tác có thể sử dụng sequencer, Drum Track, arpeggiator và sampler để hình thành ý tưởng. Người thu âm tại nhà có thể dùng Korg Kross 2 như một nguồn âm, MIDI keyboard và USB audio interface. Chính sự kết hợp này tạo nên giá trị nổi bật của Đàn Synthesizer Korg Kross 2 trong phân khúc workstation di động.
2. Đặc điểm nổi bật của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
1. Hơn 1.000 âm thanh phục vụ nhiều thể loại âm nhạc
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 sở hữu kho âm thanh lớn, bao gồm acoustic piano, electric piano, organ, strings, brass, woodwind, guitar, bass, choir, synth lead, synth pad, percussion và nhiều bộ trống hiện đại. Người chơi có thể sử dụng Korg Kross 2 cho nhiều chương trình khác nhau mà không phải liên tục tải thêm thư viện âm thanh.
Lợi ích lớn nhất là nhạc công có thể chuẩn bị toàn bộ âm thanh cần thiết trong một cây đàn. Khi biểu diễn nhiều thể loại trong cùng một chương trình, người chơi chỉ cần thay đổi Program, Combination hoặc Favorite thay vì mang theo nhiều keyboard riêng biệt.
2. Bộ máy âm thanh EDS-i giàu khả năng chỉnh sửa
EDS-i hỗ trợ cấu trúc một hoặc hai oscillator, multisample stereo, bốn vùng velocity trên mỗi oscillator cùng nhiều chế độ chuyển đổi, crossfade và layer. Hệ thống filter hỗ trợ low-pass, high-pass, band-pass và band-reject với nhiều kiểu định tuyến khác nhau.
Lợi ích của cấu trúc này là người dùng không bị giới hạn ở các âm thanh có sẵn. Người chơi có thể điều chỉnh filter, envelope, modulation, LFO và nhiều thông số khác để tạo tiếng synth, pad, bass hoặc lead mang màu sắc riêng.
3. Đa âm tối đa 120 tiếng
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 đạt mức đa âm tối đa 120 tiếng ở chế độ oscillator đơn và 60 tiếng ở cấu trúc oscillator đôi. Mức đa âm thực tế sẽ thay đổi tùy theo multisample stereo, layer và cấu trúc âm thanh đang sử dụng.
Khả năng đa âm cao giúp những đoạn piano sử dụng sustain, Combination nhiều lớp hoặc bản phối MIDI nhiều track vận hành mượt mà hơn, hạn chế hiện tượng mất nốt khi người chơi sử dụng nhiều âm thanh cùng lúc.
4. Hệ thống hiệu ứng chuyên sâu với 134 loại
Korg Kross 2 cho phép sử dụng đồng thời năm Insert Effect và hai Master Effect. Kho 134 loại hiệu ứng bao gồm reverb, delay, chorus, compressor, limiter, amp modeling, hiệu ứng phong cách vintage và vocoder.
Lợi ích là người chơi có thể hoàn thiện âm thanh ngay trên đàn trước khi đưa ra hệ thống loa hoặc phần mềm thu âm. Piano có thể được bổ sung reverb, guitar có thể dùng amp modeling, synth lead có thể kết hợp delay và chorus, trong khi giọng hát có thể xử lý qua vocoder.
5. Pad Sampler 16 pad linh hoạt
Hệ thống 16 pad chia thành 8 bank giúp người chơi thu, nhập và kích hoạt sample. Mỗi pad có thể lưu sample stereo dài khoảng 14 giây, định dạng ghi 48 kHz/16-bit và tối đa bốn pad có thể phát đồng thời trong chế độ sampler.
Lợi ích là nhạc công có thể chạy tiếng hiệu ứng, vocal phrase, loop trống, tiếng nhạc cụ đặc biệt hoặc đoạn intro ngắn ngay trên sân khấu. Các pad còn hỗ trợ chỉnh điểm bắt đầu, loop và normalize, giúp sample được xử lý gọn gàng hơn.
6. MIDI sequencer 16 track hỗ trợ sáng tác hoàn chỉnh
Sequencer của Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có 16 MIDI track, độ phân giải 1/480, lưu tối đa 128 bài hát và khoảng 210.000 sự kiện MIDI. Tempo có thể điều chỉnh từ 40 đến 300 BPM với độ chính xác cao.
Lợi ích là người dùng có thể xây dựng một bản phối gồm trống, bass, piano, strings, guitar và synth trực tiếp trên đàn. Đây là ưu điểm quan trọng đối với người sáng tác không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính.
7. Step Sequencer, Drum Track và Arpeggiator tích hợp
Step Sequencer sử dụng 16 pad để lập trình tối đa 64 bước với 12 tone và một accent tone. Drum Track cung cấp 772 pattern có sẵn. Arpeggiator có thể tạo hợp âm tiết tấu, bass phrase, guitar strumming và nhiều chuyển động synth tự động.
Lợi ích là người dùng có thể phát triển ý tưởng nhanh chóng ngay khi cảm hứng xuất hiện. Chỉ với một hợp âm hoặc một vài nốt nhạc, Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có thể tạo nền tiết tấu giúp quá trình sáng tác trở nên trực quan hơn.
8. Ghi âm stereo trực tiếp vào thẻ nhớ SD
Korg Kross 2 ghi âm ở chuẩn PCM 48 kHz/16-bit, xuất tệp WAV stereo và hỗ trợ thời gian ghi liên tục tối đa ba giờ. Người dùng cũng có thể overdub thêm tín hiệu từ ngõ vào ngoài.
Lợi ích là nhạc công có thể ghi lại buổi tập, phần biểu diễn hoặc bản demo mà không cần sound card rời. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi cần lưu nhanh một ý tưởng hoặc kiểm tra lại chất lượng phần trình diễn.
9. Kết nối USB Audio và MIDI trong cùng một cổng
Cổng USB Type-B của Đàn Synthesizer Korg Kross 2 hỗ trợ cả USB-MIDI và USB Audio. Korg còn cung cấp KROSS 2 Editor và Plug-In Editor để người dùng chỉnh sửa nhiều thông số trực quan trên máy tính.
Lợi ích là Korg Kross 2 có thể trở thành bộ điều khiển MIDI, nguồn âm phần cứng và giao diện truyền âm thanh cho hệ thống thu âm. Người dùng giảm được số lượng thiết bị và dây kết nối cần thiết trong phòng làm nhạc.
10. Thân đàn nhẹ và có thể hoạt động bằng pin
KROSS 2-61 nặng 3,8 kg và có thể hoạt động bằng sáu viên pin AA. Thời lượng sử dụng khoảng sáu giờ với pin alkaline hoặc khoảng bảy giờ với pin sạc NiMH 1.900 mAh, tùy điều kiện vận hành.
Lợi ích là Đàn Synthesizer Korg Kross 2 phù hợp với nhạc công biểu diễn lưu động, người thường xuyên di chuyển và những chương trình cần thiết lập nhanh. Trong trường hợp nguồn điện không ổn định, khả năng chạy pin còn giúp người chơi chủ động hơn.

3. Lợi ích khi bạn mua Đàn Synthesizer Korg Kross 2
1. Đáp ứng nhiều công việc chỉ với một cây đàn
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 kết hợp synthesizer, workstation, sampler, MIDI sequencer, audio recorder, drum machine và USB Audio/MIDI interface. Người dùng không cần đầu tư ngay nhiều thiết bị riêng lẻ vẫn có thể biểu diễn, sáng tác và thu âm cơ bản.
Đối với người mới xây dựng phòng thu cá nhân, điều này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí ban đầu. Đối với nhạc công sân khấu, việc giảm số lượng thiết bị cũng giúp khâu vận chuyển và kết nối trở nên nhanh hơn.
2. Chuẩn bị âm thanh biểu diễn nhanh chóng
128 vị trí Favorite cho phép lưu những Program và Combination thường xuyên sử dụng. Người chơi có thể sắp xếp tiếng piano, organ, strings, brass, synth hoặc hiệu ứng theo thứ tự chương trình.
Khi biểu diễn trực tiếp, việc gọi nhanh đúng âm thanh giúp hạn chế thao tác tìm kiếm trong menu. Nhạc công có thể tập trung vào phần chơi và chuyển bài chính xác hơn.
3. Dễ dàng tạo layer và split cho từng bài hát
Nút Quick Layer/Split giúp kết hợp hai âm thanh hoặc chia bàn phím thành hai vùng. Người dùng có thể tạo piano kết hợp strings, electric piano kết hợp pad hoặc chia bass tay trái và organ tay phải.
Lợi ích này đặc biệt rõ ràng khi chơi band, đệm hát hoặc biểu diễn một mình. Người chơi có thể đảm nhiệm nhiều vai trò trong bản phối mà không cần sử dụng thêm đàn thứ hai.
4. Hỗ trợ sáng tác ngay cả khi không có máy tính
Sequencer 16 track, Step Sequencer, Drum Track và Arpeggiator cho phép người dùng tạo bản nhạc trực tiếp trên Korg Kross 2. Người sáng tác có thể bắt đầu từ một nhịp trống, thêm bass, hợp âm, giai điệu và các lớp nhạc cụ khác.
Quy trình này phù hợp với người thích làm việc tập trung trên phần cứng, tránh bị gián đoạn bởi thông báo, phần mềm hoặc các vấn đề kỹ thuật trên máy tính.
5. Thu lại ý tưởng và phần biểu diễn tức thời
Audio Recorder cho phép thu trực tiếp tiếng đàn và nguồn âm ngoài vào thẻ SD. Người chơi có thể ghi demo, thu lại buổi tập, kiểm tra kỹ thuật chơi hoặc lưu bản phối mẫu để gửi cho thành viên trong ban nhạc.
Việc có thể ghi ngay trên đàn giúp những ý tưởng bất chợt không bị bỏ lỡ. Người dùng cũng không cần khởi động một hệ thống phòng thu phức tạp chỉ để lưu một đoạn nhạc ngắn.
6. Linh hoạt khi kết nối sân khấu và phòng thu
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có output stereo, headphone, MIDI IN/OUT, USB, MIC IN, LINE IN và ba ngõ pedal. Người dùng có thể kết nối đàn với mixer, loa kiểm âm, hệ thống PA, máy tính, thiết bị MIDI hoặc pedal điều khiển.
Khả năng kết nối đa dạng giúp Korg Kross 2 dễ dàng thích nghi khi chuyển từ phòng tập sang sân khấu hoặc phòng thu.
7. Giảm áp lực khi thường xuyên di chuyển
Trọng lượng 3,8 kg của KROSS 2-61 là lợi thế lớn đối với người phải mang đàn đi biểu diễn hằng ngày. Thân đàn gọn giúp việc đặt trong phòng nhỏ, mang lên xe hoặc bố trí trên sân khấu trở nên thuận tiện hơn.
Người cần cảm giác piano có thể lựa chọn KROSS 2-88 với bàn phím NH nhưng trọng lượng vẫn chỉ 12,3 kg, nhẹ hơn nhiều hệ thống workstation 88 phím chuyên nghiệp cỡ lớn.
8. Có không gian phát triển lâu dài
Kho âm thanh phong phú, bộ nhớ PCM mở rộng, khả năng chỉnh Program, Combination, hiệu ứng, sample và sequencer giúp Đàn Synthesizer Korg Kross 2 không chỉ phù hợp với người mới. Khi kỹ năng tăng lên, người dùng vẫn có thể khai thác sâu hơn thay vì nhanh chóng phải đổi đàn.
Korg cũng cung cấp phần mềm Editor và các thư viện tùy chọn, giúp mở rộng quy trình làm việc với máy tính và quản lý âm thanh thuận tiện hơn.
4. Ứng dụng của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
Biểu diễn cùng ban nhạc
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 rất phù hợp cho keyboardist chơi trong ban nhạc pop, rock, acoustic, jazz, fusion hoặc nhạc sự kiện. Người chơi có thể chuẩn bị piano, organ, brass, strings, synth và hiệu ứng theo từng bài rồi lưu vào Favorite.
Khả năng tạo Combination tối đa 16 timbre cho phép xây dựng những lớp âm thanh phức tạp. Người chơi có thể chia nhiều vùng phím, tạo layer và điều khiển thiết bị MIDI ngoài từ cùng một hệ thống.
Đệm hát và biểu diễn cá nhân
Người đệm hát có thể sử dụng Drum Track, Arpeggiator và Step Sequencer để tạo nền tiết tấu. Ngõ MIC IN cho phép kết nối micro có tín hiệu phù hợp, trong khi audio recorder giúp thu lại cả tiếng đàn và giọng hát.
Korg Kross 2 không cung cấp phantom power, vì vậy micro condenser cần phantom sẽ phải đi qua mixer hoặc preamp bên ngoài. Micro dynamic thường thuận tiện hơn khi kết nối trực tiếp.
Sáng tác và phối khí
Sequencer 16 track giúp người dùng tạo bản phối MIDI nhiều lớp. Mỗi track có thể sử dụng một âm thanh khác nhau, cho phép xây dựng phần trống, bass, piano, guitar, strings, brass và synth.
Step Sequencer phù hợp để lập trình beat nhanh, trong khi Arpeggiator hỗ trợ tạo chuyển động cho hợp âm và giai điệu. Đây là hệ thống hữu ích cho người viết nhạc, nhà sản xuất trẻ và người học hòa âm phối khí.
Thu âm tại nhà
Thông qua USB Audio/MIDI, Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có thể kết nối với máy tính để thu MIDI và audio vào DAW. Người dùng có thể thu phần trình diễn dưới dạng MIDI để chỉnh sửa nốt, tempo và velocity, sau đó thu lại âm thanh của Korg Kross 2 thành audio.
Ngõ LINE IN và MIC IN còn cho phép đưa nguồn âm ngoài vào đàn để ghi hoặc lấy mẫu, tạo nên một hệ thống thu âm cá nhân gọn gàng.
Sử dụng trong nhà thờ và không gian biểu diễn cố định
Kho piano, organ, strings, pad và choir giúp Korg Kross 2 phù hợp với ban nhạc nhà thờ, sân khấu nhỏ và các chương trình cộng đồng. Combination có thể kết hợp piano với strings hoặc pad để tạo không gian âm thanh dày và giàu cảm xúc.
Favorite giúp tình nguyện viên hoặc nhạc công thay phiên nhau dễ dàng truy cập những âm thanh đã được chuẩn bị sẵn.
Làm nhạc điện tử và trình diễn sample
Pad Sampler, Step Sequencer, bộ trống, arpeggiator và các âm synth giúp Korg Kross 2 đáp ứng EDM, hip-hop, dance và electronic pop. Người dùng có thể kích hoạt loop, vocal phrase, sound effect hoặc sample riêng trong lúc chơi.
Khả năng chỉnh filter, envelope, LFO và hiệu ứng cho phép tạo những âm thanh chuyển động mạnh, phù hợp với biểu diễn điện tử.
Dạy và học âm nhạc
Đàn Synthesizer Korg Kross 2 có thể được sử dụng trong lớp keyboard, lớp hòa âm, phối khí và sản xuất âm nhạc. Giáo viên có thể minh họa cấu trúc âm thanh, layer, split, MIDI, sequencer và hiệu ứng trên cùng một thiết bị.
Phiên bản 61 phím phù hợp với lớp học có diện tích hạn chế. Phiên bản 88 phím phù hợp hơn với người cần luyện kỹ thuật piano và cảm giác bàn phím có trọng lượng.
Điều khiển phần mềm và thiết bị MIDI
Korg Kross 2 có thể hoạt động như MIDI controller để chơi nhạc cụ ảo hoặc điều khiển module âm thanh ngoài. Cổng MIDI IN/OUT phù hợp với hệ thống phần cứng, trong khi USB hỗ trợ kết nối trực tiếp với máy tính.
Chức năng master keyboard, Combination và khả năng thiết lập vùng phím giúp người dùng xây dựng hệ thống biểu diễn gồm nhiều nguồn âm khác nhau.

5. Thông số kỹ thuật của Đàn Synthesizer Korg Kross 2
| Thông số | Chi tiết chính xác | Ý nghĩa đối với người dùng |
|---|---|---|
| 1. Bàn phím | KROSS 2-61: 61 phím cảm ứng lực, không aftertouch. KROSS 2-88: 88 phím NH Natural Weighted Hammer Action, cảm ứng lực, không aftertouch | Bản 61 phím phù hợp biểu diễn synth và di chuyển. Bản 88 phím phù hợp người ưu tiên kỹ thuật piano và dải phím đầy đủ |
| 2. Bộ máy âm thanh | EDS-i Enhanced Definition Synthesis – integrated | Cung cấp khả năng tái tạo nhiều nhóm nhạc cụ và cho phép chỉnh sâu oscillator, filter, envelope, LFO và modulation |
| 3. Số lượng âm thanh | 1.280 vị trí User Program với 768 Program nạp sẵn; 265 Preset Program GM2; tổng 1.075 Program ở bản tiêu chuẩn. KROSS 2-88-MB có tổng 1.208 Program cài sẵn và preset | Kho âm thanh lớn giúp đáp ứng nhiều thể loại. Bản 88-MB có thêm nhóm tiếng piano, electric piano, synth và trống |
| 4. Đa âm tối đa | 120 tiếng với cấu trúc oscillator đơn; 60 tiếng với cấu trúc oscillator đôi | Hỗ trợ chơi piano có sustain, layer âm thanh và chạy sequencer nhiều track ổn định hơn |
| 5. Sequencer và sampler | MIDI sequencer 16 track, tối đa 128 bài và khoảng 210.000 sự kiện MIDI; Pad Sampler 16 pad × 8 bank, tối đa bốn pad phát đồng thời | Người dùng có thể sáng tác, phối khí, tạo beat, chạy sample và chuẩn bị nội dung biểu diễn trực tiếp trên đàn |
| 6. Ghi âm | PCM 48 kHz/16-bit stereo, xuất WAV 48 kHz/16-bit, thời gian ghi liên tục tối đa ba giờ | Thu nhanh phần biểu diễn, bản demo, giọng hát hoặc tín hiệu ngoài mà không cần mở máy tính |
| 7. Kích thước | KROSS 2-61: 935 × 269 × 88 mm. KROSS 2-88: 1.448 × 383 × 136 mm | Bản 61 phím đặc biệt gọn, dễ bố trí trong phòng nhỏ và vận chuyển. Bản 88 phím cung cấp bàn phím đầy đủ nhưng vẫn có chiều cao thân đàn hợp lý |
| 8. Trọng lượng và nguồn điện | KROSS 2-61: 3,8 kg. KROSS 2-88: 12,3 kg, chưa gồm pin. Nguồn DC 9V hoặc sáu pin AA; thời lượng khoảng 6 giờ với pin alkaline và 7 giờ với pin NiMH 1.900 mAh | Trọng lượng nhẹ giảm áp lực vận chuyển. Khả năng chạy pin hỗ trợ biểu diễn lưu động và sử dụng tại nơi không thuận tiện về nguồn điện |
Các thông số kích thước và trọng lượng trên được áp dụng cho thân đàn, chưa tính pin và phụ kiện. KROSS 2 hỗ trợ thẻ SD tối đa 2 GB hoặc SDHC tối đa 32 GB; không hỗ trợ SDXC.
6. So sánh Đàn Synthesizer Korg Kross 2 với các mẫu tương đương
Bảng dưới đây tập trung so sánh KROSS 2-61 với Roland JUNO-D6 và Yamaha MX61, ba lựa chọn 61 phím hướng đến người biểu diễn, người sáng tác và phòng thu cá nhân.
| Tiêu chí | Korg Kross 2-61 | Roland JUNO-D6 | Yamaha MX61 |
|---|---|---|---|
| Bàn phím | 61 phím cảm ứng lực, không aftertouch | 61 phím synth action cảm ứng lực | 61 phím Initial Touch |
| Bộ máy âm thanh | EDS-i | ZEN-Core | AWM2 |
| Kho âm thanh | Tổng 1.075 Program ở cấu hình tiêu chuẩn | Hơn 3.800 Tone và hơn 95 Drum Kit | 1.106 Normal Voice, 61 Drum Kit, thêm âm GM và bộ nhớ User |
| Sequencer | MIDI sequencer 16 track, tối đa 128 bài | Pattern sequencer 8 track, tối đa 64 step | Tập trung vào Performance, pattern và tích hợp DAW; không có sequencer ghi bài 16 track tương đương KROSS 2 |
| Pad biểu diễn | 16 pad, 8 bank, hỗ trợ sampler, Favorite, Step Sequencer và audio play | 8 phrase pad | Không có cụm pad sampler chuyên dụng |
| Ghi âm trực tiếp | Ghi WAV stereo 48 kHz/16-bit vào thẻ SD | Hỗ trợ phát audio và nhập sample qua USB | Tập trung truyền audio qua USB và làm việc với máy tính |
| USB Audio/MIDI | Có | Có, USB-C class compliant | Có |
| Ngõ micro | MIC IN 6,3 mm, không phantom | Mic input XLR/6,3 mm, có xử lý vocal | Không có ngõ micro chuyên dụng |
| Nguồn di động | Sáu pin AA hoặc adapter DC 9V | Adapter hoặc nguồn USB-C phù hợp | Adapter |
| Kích thước | 935 × 269 × 88 mm | 1.005 × 324 × 94 mm | 984 × 299 × 112 mm |
| Trọng lượng | 3,8 kg | 5,8 kg | 4,8 kg |
| Điểm mạnh chính | Workstation đầy đủ, sequencer 16 track, sampler 16 pad, cực nhẹ | Kho tiếng rất lớn, màn hình màu, giao diện hiện đại, xử lý vocal tốt | Âm thanh MOTIF, tích hợp DAW tốt, đa âm 128 nốt |
Korg Kross 2-61 nổi bật khi người dùng cần một workstation thực thụ có khả năng thu MIDI 16 track, lấy mẫu, tạo beat và ghi âm trực tiếp. Đây cũng là mẫu nhẹ nhất trong ba lựa chọn.
Roland JUNO-D6 phù hợp với người ưu tiên kho âm thanh lớn, màn hình màu, điều khiển trực quan, ngõ micro XLR và hệ sinh thái âm thanh Roland Cloud. Tuy nhiên, JUNO-D6 sử dụng sequencer 8 track thay vì sequencer 16 track như Korg Kross 2.
Yamaha MX61 phù hợp với người yêu thích âm thanh MOTIF và thường xuyên làm việc với Cubase hoặc nhạc cụ ảo. MX61 có đa âm 128 nốt và khả năng tích hợp máy tính tốt, nhưng không cung cấp sampler 16 pad cùng sequencer 16 track độc lập như Đàn Synthesizer Korg Kross 2.
7. Hướng dẫn sử dụng Đàn Synthesizer Korg Kross 2
Bước 1: Kiểm tra và bố trí đàn
Đặt Đàn Synthesizer Korg Kross 2 trên chân đàn chắc chắn, có kích thước phù hợp với phiên bản 61 hoặc 88 phím. Không đặt đàn sát mép bàn, gần nguồn nhiệt, nơi có độ ẩm cao hoặc vị trí dễ bị nước bắn vào.
Kiểm tra adapter, dây nguồn, pedal, dây tín hiệu và thẻ SD trước khi sử dụng. Adapter đi kèm sử dụng nguồn DC 9V. Không nên thay bằng adapter không đúng điện áp, cực tính hoặc dòng điện yêu cầu.
Bước 2: Kết nối hệ thống âm thanh
Khi sử dụng một loa hoặc một kênh mixer, kết nối từ cổng AUDIO OUTPUT L/MONO. Khi sử dụng hệ thống stereo, kết nối cả L/MONO và R vào hai kênh tương ứng.
Trước khi bật nguồn, hãy giảm âm lượng trên Korg Kross 2, mixer và loa. Bật nguồn đàn trước, sau đó mới bật mixer, loa kiểm âm hoặc loa PA. Khi tắt hệ thống, thực hiện theo thứ tự ngược lại: tắt loa trước, sau đó tắt mixer và cuối cùng tắt đàn. Cách này giúp hạn chế tiếng bụp lớn có thể gây hại cho loa.
Bước 3: Chọn Program để chơi một âm thanh
Nhấn nút PROG để vào chế độ Program. Sử dụng CATEGORY và VALUE để chọn nhóm tiếng như piano, electric piano, organ, guitar, strings, brass hoặc synth.
Sau khi chọn âm thanh, điều chỉnh âm lượng tổng phù hợp. Hai núm Realtime Control có thể được sử dụng để thay đổi những thông số quan trọng như filter, resonance, attack, release hoặc hiệu ứng, tùy trang điều khiển đang chọn.
Bước 4: Sử dụng Combination để chơi nhiều âm thanh
Nhấn COMBI để truy cập Combination. Mỗi Combination có thể chứa tối đa 16 timbre, cho phép layer, split, velocity switch và điều khiển thiết bị MIDI ngoài.
Khi cần thiết lập nhanh, sử dụng nút LAYER/SPLIT. Chế độ Layer kết hợp hai âm thanh trên toàn bộ bàn phím. Chế độ Split chia bàn phím thành vùng trái và vùng phải.
Ví dụ, người chơi có thể layer piano với strings để đệm ballad hoặc split bass ở tay trái và electric piano ở tay phải khi biểu diễn jazz.
Bước 5: Lưu âm thanh thường dùng vào Favorite
Kích hoạt FAVORITES ACTIVE, chọn một trong tám bank và lưu Program hoặc Combination vào các pad tương ứng. Tổng cộng có thể lưu 128 vị trí Favorite.
Nên sắp xếp Favorite theo chương trình biểu diễn. Bank A có thể dành cho phần mở đầu, Bank B cho các bài ballad, Bank C cho nhạc dance và các bank còn lại cho tiếng dự phòng. Việc chuẩn bị trước giúp chuyển âm thanh nhanh và hạn chế chọn nhầm tiếng.
Bước 6: Sử dụng Drum Track và Arpeggiator
Nhấn DRUM TRACK để kích hoạt pattern trống. Chọn pattern phù hợp với thể loại và điều chỉnh tempo. Drum Track có thể được sử dụng để luyện tập, đệm hát hoặc phát triển ý tưởng sáng tác.
Nhấn ARP để bật Arpeggiator. Khi giữ hợp âm, Korg Kross 2 sẽ tạo ra chuỗi nốt theo pattern đã chọn. Điều chỉnh tempo và các thông số gate, velocity hoặc pattern để phù hợp với bản nhạc.
Bước 7: Lập trình Step Sequencer
Kích hoạt STEP SEQ ACTIVE và sử dụng 16 pad để bật hoặc tắt các bước nhịp. Người dùng có thể tạo pattern tối đa 64 bước, lựa chọn tiếng kick, snare, hi-hat, percussion và accent.
Nên bắt đầu với pattern 16 bước đơn giản, sau đó mở rộng lên 32 hoặc 64 bước. Thay đổi velocity và accent sẽ giúp phần trống tự nhiên hơn thay vì lặp lại với cường độ giống nhau.
Bước 8: Thu và phát sample bằng 16 pad
Lắp thẻ SD tương thích trước khi sử dụng sampler. Kích hoạt SAMPLER ACTIVE, chọn pad cần thu và lựa chọn nguồn âm từ LINE IN hoặc MIC IN. Điều chỉnh mức tín hiệu sao cho âm thanh đủ lớn nhưng không bị méo.
Sau khi thu, người dùng có thể chỉnh điểm bắt đầu, điểm kết thúc, loop và normalize. Mỗi sample stereo có thời lượng khoảng 14 giây và tối đa bốn pad có thể phát đồng thời.
Korg Kross 2 cũng cho phép nhập tệp WAV 44,1 kHz hoặc 48 kHz, 16-bit stereo. Tệp 44,1 kHz sẽ được đàn chuyển đổi sang 48 kHz.
Bước 9: Ghi bản phối bằng MIDI sequencer 16 track
Nhấn SEQ để vào chế độ Sequencer. Chọn tempo, âm thanh cho từng track và thiết lập nhịp đếm trước. Người dùng có thể bắt đầu bằng track trống, sau đó thu bass, piano, strings, synth và các phần còn lại.
Nếu đánh sai, sử dụng chức năng chỉnh sửa MIDI thay vì thu lại toàn bộ. Người dùng có thể sửa vị trí nốt, độ dài nốt, velocity hoặc lượng tử hóa để các nốt bám nhịp tốt hơn.
Sau khi hoàn thành, lưu bài hát vào thẻ SD. Không nên chỉ giữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm vì dữ liệu có thể mất khi tắt nguồn nếu chưa được lưu đúng cách.
Bước 10: Ghi âm stereo
Lắp thẻ SD, nhấn AUDIO REC và thiết lập nguồn ghi. Người dùng có thể ghi riêng tiếng đàn hoặc thu kèm tín hiệu từ MIC IN và LINE IN.
Kiểm tra mức tín hiệu trước khi bắt đầu. Nếu mức đầu vào quá cao, bản thu sẽ bị vỡ tiếng và khó sửa. Sau khi ghi, Korg Kross 2 có thể xuất tệp WAV stereo 48 kHz/16-bit để chuyển sang máy tính hoặc chia sẻ.
Bước 11: Kết nối micro và thiết bị phát nhạc
Micro được kết nối qua cổng MIC IN 6,3 mm. Vì Korg Kross 2 không cấp phantom power, không kết nối trực tiếp micro condenser cần nguồn 48V. Trong trường hợp đó, hãy sử dụng mixer hoặc microphone preamp có phantom power.
Điện thoại, máy tính bảng hoặc thiết bị phát nhạc có thể kết nối vào LINE IN stereo 3,5 mm. Ngõ này phù hợp để mở backing track, lấy mẫu hoặc ghi chung với phần chơi đàn.
Bước 12: Kết nối với máy tính
Sử dụng cáp USB Type-B để kết nối Đàn Synthesizer Korg Kross 2 với máy tính. Trong DAW, chọn Korg Kross 2 làm thiết bị MIDI và thiết bị audio nếu hệ thống đã nhận đúng driver.
Khi thu MIDI, dữ liệu nốt có thể chỉnh sửa sau khi chơi. Khi thu audio, âm thanh thực tế từ bộ máy EDS-i sẽ được ghi thành waveform. Quy trình hiệu quả là thu MIDI trước, chỉnh sửa phần trình diễn, sau đó thu lại thành audio.
Bước 13: Kết nối pedal
Cổng DAMPER hỗ trợ pedal sustain và pedal half-damper tương thích. ASSIGNABLE SWITCH có thể được gán cho nhiều chức năng khác nhau, trong khi ASSIGNABLE PEDAL phù hợp với pedal expression hoặc volume.
Pedal sustain đặc biệt cần thiết khi chơi piano. Pedal expression hữu ích khi điều khiển âm lượng strings, pad, organ hoặc hiệu ứng trong lúc biểu diễn.
Bước 14: Bảo quản và vệ sinh hằng ngày
Sau khi sử dụng, tắt nguồn đúng thứ tự và rút dây bằng cách cầm vào đầu jack, không kéo trực tiếp phần dây. Lau bề mặt đàn bằng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm. Không dùng cồn mạnh, chất tẩy rửa hoặc dung môi có thể ảnh hưởng đến bề mặt hoàn thiện.
Sử dụng bao đàn phù hợp khi vận chuyển. Không đặt vật nặng lên bàn phím, không để đàn trong cốp xe nóng quá lâu và không để bụi tích tụ quanh các cổng kết nối.
Nếu sử dụng pin, hãy tháo pin khi không dùng đàn trong thời gian dài để tránh rò rỉ hóa chất. Dữ liệu quan trọng nên được sao lưu định kỳ vào thẻ SD và máy tính.












